Kaori Dict

止渇

しかつ

shikatsu

Âm Hán-Việt: CHỈ KHÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.moistening a dry mouth or throat (to relieve thirst)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

止渇 (しかつ) — moistening a dry mouth or throat (to relieve thirst) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict