Kaori Dict

活力

かつりょく

katsuryoku

N2

Âm Hán-Việt: HOẠT LỰC

JLPT N2 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.năng lượng; sức sống
  1. danh từ

    1.vitality; energy; dynamism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Slaves find power in religion.

  • He is always full of vigor.

  • He is full of energy.

  • You have more energy than I.

  • This medicine renews your strength.

  • He is always full of power.

  • It revived with even greater vigor.

  • The captain breathed new life into his tired crew.

  • Gary found an outlet for his energy in playing football.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活力 (かつりょく) — năng lượng; sức sống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict