Kaori Dict

生きる

いきる

ikiru

N4

JLPT N4 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.sống; tồn tại; kiếm sống; hoạt động
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to live; to exist

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to make a living; to subsist

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to be in effect; to be in use; to function

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to come to life; to be enlivened

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    5.to be safe (in baseball, go, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không thể sống thiếu em.

    I can't live without you.

  • Cá không thể sống mà không có nước.

    Fish cannot live out of water.

  • Bà ấy có thể sẽ sống đến 100 tuổi.

    She is likely to live to one hundred.

  • Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.

    The fish he caught yesterday is still alive.

  • Tôi không thể sống dưới nước. Tôi không phải là cá.

    I cannot live in water. I'm not a fish.

  • Chúng ta không thể sống thiếu oxi.

    We can't live without oxygen.

  • Tôi có thể mua một con hổ sống ở đâu?

    Where can I buy a live tiger?

  • Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.

    Marriage, in peace, is this world's paradise; in strife, this life's purgatory.

  • Tôi không biết là Tom còn sống hay đã chết.

    I don't know if Tom is dead or alive.

  • Cộng sản sẽ chẳng bao giờ tồn tại đến đời của tôi.

    Communism will never be reached in my lifetime.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生きる (いきる) — sống; tồn tại; kiếm sống; hoạt động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict