Kaori Dict

活路

かつろ

katsuro

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOẠT LỘ

Nghĩa

  1. 1.lối thoát; con đường sinh tồn
  1. danh từ

    1.means of survival; means of escape; way out of a difficulty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活路 (かつろ) — lối thoát; con đường sinh tồn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict