Kaori Dict

Lộ

path · route · road · distance

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#529 / 2.501
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
8
Pinyin
lu4
Tiếng Hàn

path · route · road · distance

Từ chứa chữ này · dễ trước

みちmichiĐẠO

đường; con đường; lối đi

N5
どうろdouroĐẠO LỘ

đường phố; lộ trình

N3
まわりみちmawarimichi

đường vòng; lối vòng

N2
せんろsenroTUYẾN LỘ

enline, track, roadbed

N2
つうろtsuuroTHÔNG LỘ

đường đi; lối đi

N2
しんろshinroCHÂM LỘ

đường đi, hướng; lối đi

N2
かいろkairoHỒI LỘ

mạch điện; mạch; vòng; chu trình

N1
かいろkairoHẢI LỘ

tuyến đường biển; lộ trình biển; đường biển

N1
けいろkeiroKINH LỘ

lộ trình; con đường; kênh

N1
じゅうじろjuujiroTHẬP TỰ LỘ

ngã ba; giao lộ

N1
シアトルshiatoruXÁ LỘ

enSeattle

thông dụng
がいろgairoNHAI LỘ

đường phố

thông dụng
がいろじゅgairojuNHAI LỘ THỤ

cây dọc đường

thông dụng
かつろkatsuroHOẠT LỘ

lối thoát; con đường sinh tồn

thông dụng
かっそうろkassouroHOẠT TẨU LỘ

đường băng; sân bay

thông dụng
きろkiroKỲ LỘ

ngã rẽ; ngã ba

thông dụng
かえりみちkaerimichi

Đường về; lối về nhà

thông dụng
きろkiroQUY LỘ

hành trình về nhà

thông dụng
くうろkuuroKHÔNG LỘ

đường bay

thông dụng
こうろkouroHÀNG LỘ

tuyến đường không; lộ trình; hành trình

thông dụng
こうそくどうろkousokudouroCAO TỐC ĐẠO LỘ

đường cao tốc; xa lộ

thông dụng
しんろshinroTIẾN LỘ

enroute; course; path · one's future course (e.g. after graduating high school)

thông dụng
すいろsuiroTHUỶ LỘ

enwaterway; canal; channel; watercourse; aqueduct · swimming pool lane

thông dụng
ふくろこうじfukurokoujiĐẠI TIỂU LỘ

enblind alley; cul-de-sac; dead end street · deadlock; impasse; dead end

thông dụng
はんろhanroPHIẾN LỘ

enmarket (for goods, services, etc.); outlet (for selling); opening

thông dụng
めいろmeiroMÊ LỘ

enmaze; labyrinth · inner ear

thông dụng
りくろrikuroLỤC LỘ

enland route; overland route · by land; overland

thông dụng
ろせんrosenLỘ TUYẾN

enroute (bus, train, air, etc.); line · line (taken by a group, organization, etc.); policy; course

thông dụng
ろじrojiLỘ ĐỊA

enalley; alleyway; lane · path through a gate or garden

thông dụng
ちかみちchikamichiCẬN ĐẠO

enshorter way; shortcut

thông dụng
じゅんろjunroTHUẬN LỘ

en(regular) route; fixed route; specified route; suggested route

thông dụng
みちくさmichikusaĐẠO THẢO

enloitering on the way · wayside grass

thông dụng
ろじょうrojouLỘ THƯỢNG

enon the road; on the street; in the street · on the way

thông dụng
にげみちnigemichi

enway out; means to escape; escape route

thông dụng
ろめんromenLỘ DIỆN

enroad surface

thông dụng
ろせんずrosenzuLỘ TUYẾN ĐỒ

enroute map (for buses, trains, etc.)

thông dụng
あくろakuroÁC LỘ

enbad road

やみじyamijiÁM LỘ

endark road

いちにちじichinichijiNHẤT NHẬT LỘ

enday's journey

いちろichiroNHẤT LỘ

enstraight; directly · voyage; journey; straight road

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路 (Lộ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict