Kaori Dict

路地

ろじ

roji

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỘ ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.alley; alleyway; lane

  2. danh từ

    2.path through a gate or garden

  3. danh từ

    3.teahouse garden

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The northernmost part of the city is a maze of alleys.

  • This is a dead-end alley.

  • The town has many narrow lanes.

  • The northernmost part of the city is a maze of alleys.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路地 (ろじ) — alley; alleyway; lane | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict