Kaori Dict

逃げ道

にげみち

nigemichi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.way out; means to escape; escape route

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There's no escape for her.

  • There's nowhere to run.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃げ道 (にげみち) — way out; means to escape; escape route | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict