Kaori Dict

路線

ろせん

rosen

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỘ TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.route (bus, train, air, etc.); line

  2. danh từ

    2.line (taken by a group, organization, etc.); policy; course

Câu ví dụ · Tatoeba

  • May I have a bus route map?

  • The President took a hard line.

  • Can I get a route map, please?

  • Can I change the route?

  • Please could I have a subway map.

  • Do you have a subway map?

  • May I have a bus route map?

  • I'd like a bus route map.

  • The city expanded the bus route 10Km further.

  • Where is the end of this line?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路線 (ろせん) — route (bus, train, air, etc.); line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict