Kaori Dict

回り道

まわりみち

mawarimichi

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.đường vòng; lối vòng
  1. danh từdanh từ + する

    1.detour; circuitous route; diversion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The street to school was flooded so we had to go around.

  • They came round about.

  • If it isn't out of your way, please take this letter to the post office.

  • We had to make a detour across a bridge down the river from here.

  • Instead of coming directly home, I took the long way and stopped by the post office.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回り道 (まわりみち) — đường vòng; lối vòng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict