Kaori Dict

道路

どうろ

douro

N3

Âm Hán-Việt: ĐẠO LỘ

JLPT N3 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.đường phố; lộ trình
  1. danh từ

    1.road; highway

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không.

  • The cliff hangs over the road.

  • We must pay a toll to drive on this road.

  • A snowslide obstructed the road.

  • Large-scale road construction began.

  • Only cross the street on the green light.

  • The road was clear of traffic.

  • The road was blocked by a fallen tree.

  • The railroad is parallel to the road.

  • Don't cross the road when the signal is red.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道路 (どうろ) — đường phố; lộ trình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict