Kaori Dict

みち

michi

N5

Âm Hán-Việt: ĐẠO

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.đường; con đường; lối đi
  1. danh từ

    1.road; path; street; lane; passage

  2. danh từ

    2.route; way

  3. danh từ

    3.distance; journey

  4. danh từ

    4.road (e.g. to victory); course

  5. danh từ

    5.way (of living, proper conduct, etc.); moral principles

  6. danh từ

    6.teachings (esp. Confucian or Buddhist); dogma

  7. danh từ

    7.field (e.g. of medicine); subject; speciality

  8. danh từ

    8.means; way; method

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vạn sự khởi đầu nan.

    Rome wasn't built in a day.

  • Anh ấy đã tình cờ gặp một người bạn trên đường.

    He encountered a friend on the road.

  • Đường này có dẫn đến nhà ga không?

    Is this the way to the station?

  • Bốn cậu bé đang đi bộ trên đường.

    Four boys are making their way along the street.

  • Bạn cần phải cẩn thận khi đi sang đường.

    You must take care when you cross the road.

  • Một trong hai con đường này sẽ dẫn đến nhà ga.

    Either of the two roads leads to the station.

  • Tôi trông thấy một quả trứng khổng lồ rơi giữa đường.

    I caught sight of a huge egg that had fallen into the middle of the road.

  • Tom nhìn xung quanh, rồi nhận ra là mình lạc đường.

    Tom looked around and realized he was lost.

  • Nhiều người đã vây xung quanh người bị thương, nhưng khi bác sỹ đến thì họ đã tránh đường cho bác sỹ đi qua.

    The people crowded round the injured man, but they made way for the doctor when he reached the scene of the accident.

  • The path zigzagged up the steep slope.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道 (みち) — đường; con đường; lối đi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict