第32課/N5 · Bài 32
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
mài; đánh bóng; rửa răng; rèn luyện
- 2
bên phải
- 3
mijikai; ngắn
- 4
nước
- 5
cửa hàng; cửa hàng; cửa hàng; cửa hàng
- 6
trình bày; cho xem; hiển thị; làm cho thấy
- 7
đường; con đường; lối đi
- 8
ba ngày; ba ngày
- 9
ba; ba món; ba tuổi
- 10
xanh; cây xanh; rừng
- 11
mọi người
- 12
phía nam
- 13
enear
- 14
nhìn; xem; quan sát; xem xét
- 15
mọi người
- 16
sáu ngày; ngày thứ sáu; sáu ngày; ngày thứ sáu
- 17
đằng kia; phía bên kia
- 18
khó; phức tạp; khó khăn; nghiêm trọng
- 19
sáu cái; sáu; sáu giờ
- 20
làng; thôn
例文Câu ví dụ trong bài
- 磨く歯を磨きましたか。
Bạn đánh răng chưa?
- 右僕は右利きです。
Tôi thuận tay phải.
- 短いこれは短すぎます。
Cái này quá ngắn.
- 水水を一杯下さい。
Làm ơn cho tôi một cốc nước.
- 店あの店はやだな。
Tôi không thích quán đó.
- 見せるそれ見せて。
Hãy cho tôi xem cái đó.
- 道千里の道も一歩から。
Vạn sự khởi đầu nan.
- 3日10月3日です。
It's the third of October.
- 三つこの本は3つの章から成り立っています。
Cuốn sách này có 3 chương.
- 緑緑のボタンを押して下さい、すると明かりがつきます。
Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.