Kaori Dict

みぎ

migi

N5

Âm Hán-Việt: HỮU

JLPT N5 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.bên phải
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.right; right-hand side

  2. danh từ

    2.right hand

  3. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    3.the above (in a piece of vertical writing); above-mentioned

  4. danh từ

    4.the right (wing); rightist

  5. danh từ

    5.the better (of two)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thuận tay phải.

    I am right-handed.

  • Hãy xoay chìa khóa sang bên phải.

    Turn the key to the right.

  • À vâng, đi thẳng, rồi rẽ phải, sau đó thì sao?

    So, straight on, then right, and then?

  • Turn right at the second corner.

  • About face!

  • Take the road on the right.

  • My right shoulder hurts.

  • Turn right.

  • I order you to turn right.

  • I turned right.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右 (みぎ) — bên phải | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict