Kaori Dict

みず

mizu

N5

Âm Hán-Việt: THUỶ

JLPT N5 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.nước
  1. danh từ

    1.water (esp. cool or cold)

  2. danh từ

    2.fluid (esp. in an animal tissue); liquid

  3. danh từ

    3.flood; floodwaters

  4. danh từsumo

    4.water offered to wrestlers just prior to a bout

  5. danh từsumo

    5.break granted to wrestlers engaged in a prolonged bout

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Làm ơn cho tôi một cốc nước.

    Give me a glass of water, please.

  • Cho tôi xin ít nước.

    Can I have some water, please?

  • Nước đã tràn qua bờ đê.

    The water ran over the banks.

  • Nước phản chiếu ánh sáng.

    Water reflects light.

  • Tôi cho con chó uống nước.

    I give water to the dog.

  • Bông hoa đó vì không có nước nên đã chết héo.

    The flowers died for lack of water.

  • Tôi tưới hoa xong rồi đấy.

    I've finished watering the flowers.

  • Tất cả đều đã trở thành công cốc.

    It all came to nothing.

  • Nước không thể thiếu đối với cuộc sống chúng ta.

    Water is indispensable to life.

  • Nước sôi ở 100 độ C.

    Water boils at 100 degrees Celsius.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水 (みず) — nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict