Kaori Dict

短い

みじかい

mijikai

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.mijikai; ngắn
  1. tính từ đuôi い

    1.short

  2. tính từ đuôi い

    2.brief

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái này quá ngắn.

    This is too short.

  • Cô ấy thích váy ngắn.

    She likes short skirts.

  • Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.

    A rabbit has long ears and a short tail.

  • Thời gian không còn nhiều nên chúng ta phải cắt bớt một đoạn diễn thyết của chương trình.

    Time is short and we must omit some of the speeches from the program.

  • Thị trường chứng khoán là một bộ máy vô cùng hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.

    The stock market is a wonderfully efficient mechanism for transferring wealth from the impatient to the patient.

  • That dog has a short tail.

  • He sent me a brief note.

  • The days are becoming shorter.

  • Life is short.

  • He has a bad temper.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短い (みじかい) — mijikai; ngắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict