短い
みじかい
mijikai
N5
Cách đọc khác: みじけー
意味Nghĩa
- 1.mijikai; ngắn
- tính từ đuôi い
1.short
- tính từ đuôi い
2.brief
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- これは短すぎます。
Cái này quá ngắn.
This is too short.
- 彼女は短いスカートが好きだ。
Cô ấy thích váy ngắn.
She likes short skirts.
- ウサギには長い耳と短い尾がある。
Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
A rabbit has long ears and a short tail.
- 時間が短いので、プログラムからスピーチの一部を省かなければならない。
Thời gian không còn nhiều nên chúng ta phải cắt bớt một đoạn diễn thyết của chương trình.
Time is short and we must omit some of the speeches from the program.
- 株式市場は気が短い人から忍耐強い人に富を移すための素晴らしく効率的な仕組みです。
Thị trường chứng khoán là một bộ máy vô cùng hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.
The stock market is a wonderfully efficient mechanism for transferring wealth from the impatient to the patient.
- あの犬はしっぽが短い。
That dog has a short tail.
- 彼は私に短い手紙をくれた。
He sent me a brief note.
- 日がだんだん短くなっている。
The days are becoming shorter.
- 人生は短い。
Life is short.
- 彼は気が短い。
He has a bad temper.