短
Đoản
short · brevity · fault · defect
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- タン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- みじか.い
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #689 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 111
- Từ JLPT chứa chữ
- 11
- Pinyin
- duan3
- Tiếng Hàn
- 단
short · brevity · fault · defect · weak point
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
mijikai; ngắn
đơn giản; dễ dàng; ngắn gọn
ngắn hạn; thời gian ngắn; kỳ ngắn
điểm yếu; khuyết điểm
độ dài; ưu nhược điểm
truyện ngắn; phim ngắn; đoạn ngắn
đoàn; ngắn; khuyết điểm; thẻ 5 điểm
thơ 31 âm; thơ ngắn
tính nóng tính; nóng giận
rút gọn; tắt gọn
cao đẳng ngắn hạn; chuyên nghiệp
sóng ngắn; sóng radio
ngắn nhất
đại học ngắn hạn; cao đẳng nghề
khoảng cách ngắn; phạm vi ngắn
đoạn giấy mỏng; tanzaku
thời gian ngắn
bắn súng ngắn; súng ngắn
chữ minor; khóa nhỏ
dao ngắn; dao găm
sống ngắn; ngắn đời
điện ngắn; nhảy vội
khoảng thời gian ngắn
hơi ngắn
enA minor
enG minor
enD minor
enC minor
enF minor
enE minor
enB minor
en(something having its) merits and demerits; advantages and disadvantages; good points and shortcomings
enquick-tempered; having little patience; impatient
enreduction in working hours; reduction in business hours · time-saving
enlowered car; car with lowered suspension
encurtailment of operations
encurtailed operations
ensimple; easy; uncomplicated
enstraight to the point; point-blank; frank; direct
ensubmachine gun
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).