Kaori Dict

短歌

たんか

tanka

N1

Âm Hán-Việt: ĐOẢN CA

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.thơ 31 âm; thơ ngắn
  1. danh từ

    1.tanka; 31-mora Japanese poem

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Shika are verses and 31-syllable poems.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短歌 (たんか) — thơ 31 âm; thơ ngắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict