Kaori Dict

担架

たんか

tanka

N1

Âm Hán-Việt: ĐẢM GIÁ

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.giường bệnh; xe cẩu; ván chịu
  1. danh từ

    1.stretcher; litter; gurney

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

担架 (たんか) — giường bệnh; xe cẩu; ván chịu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict