Kaori Dict

短め

みじかめ

mijikame

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.shortish; rather short; somewhat short

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm looking for a coat. I'm short so the length should be on the short side, and as refined a design as possible.

  • I'll make this a special case, but try to keep it short.

  • We ran out of time, so we had to cut our presentation short.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短め (みじかめ) — shortish; rather short; somewhat short | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict