Kaori Dict

操業短縮

そうぎょうたんしゅく

sougyoutanshuku

Âm Hán-Việt: THAO NGHIỆP ĐOẢN SÚC

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

操業短縮 (そうぎょうたんしゅく) — curtailment of operations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict