Kaori Dict

短命

たんめい

tanmei

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐOẢN MỆNH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.short life; short lived

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom là một người đoản mệnh.

    Tom didn't live a long life.

  • Do introverts not live as long as extroverts?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短命 (たんめい) — short life; short lived | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict