Kaori Dict

短冊

たんざく

tanzaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐOẢN SÁCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tanzaku; long, narrow strip of paper used for writing poetry, wishes, decorations, etc.

  2. danh từviết tắt

    2.thin rectangle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短冊 (たんざく) — tanzaku; long, narrow strip of paper used for writing poetry, wishes, decorations, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict