Kaori Dict

長短

ちょうたん

choutan

N2

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG ĐOẢN

JLPT N2 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.độ dài; ưu nhược điểm
  1. danh từ

    1.(relative) length

  2. danh từ

    2.advantages and disadvantages; pluses and minuses; strong and weak points; merits and demerits

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長短 (ちょうたん) — độ dài; ưu nhược điểm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict