Kaori Dict

短気

たんき

tanki

N1

Âm Hán-Việt: ĐOẢN KHÍ

JLPT N1 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.tính nóng tính; nóng giận
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.short temper; quick temper; hot temper; impatience; irritability

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has an uncontrollable temper.

  • He is quick of temper.

  • Haste is waste.

  • She has a hot temper.

  • She has a hot temper.

  • He is less impatient than his father.

  • I cannot put up with his temper any longer.

  • You shouldn't be impatient with children.

  • He is impatient enough to get angry easily.

  • Apart from her temper, she's all right.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短気 (たんき) — tính nóng tính; nóng giận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict