Kaori Dict

単騎

たんき

tanki

Âm Hán-Việt: ĐAN KỴ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.single horseman

  2. danh từmahjong

    2.wait for one tile to finish one's pair and one's hand; wait for half of one's pair with four melds completed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

単騎 (たんき) — single horseman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict