Kaori Dict

単

Đan · Đạn · Đơn · Thiền

đơn; đơn

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#586 / 2.501
Bộ thủ
bộ 24
Từ JLPT chứa chữ
10
Pinyin
dan1, chan2
Tiếng Hàn
단, 선

đơn; đơn

Từ chứa chữ này · dễ trước

かんたんkantanGIẢN ĐAN

đơn giản; dễ dàng; ngắn gọn

N4
たびtabiTÚC ĐẠI

đáy giày; nón

N3
たんなるtannaru

đơn thuần; chỉ; đơn giản

N3
たんにtanni

đơn thuần; chỉ; chỉ có

N3
たんいtan'iĐAN VỊ

điểm tín chỉ

N3
たんごtangoĐAN NGỮ

từ; từ vựng

N3
たんじゅんtanjunĐAN THUẦN

đan thụn; đơn giản; thô

N3
たんすうtansuuĐAN SỐ

số đơn

N2
たんいつtan'itsuĐAN NHẤT

đơn độc; duy nhất; riêng lẻ

N1
たんちょうtanchouĐAN ĐIỆU

đơn điệu; nhàm chán; nhạt nhẽo

N1
たんどくtandokuĐAN ĐỘC

độc lập; một mình; riêng rẽ

N1
えいたんごeitangoANH ĐAN NGỮ

từ Anh; từ tiếng Anh

thông dụng
たんかtankaĐAN GIÁ

giá bán đơn vị

thông dụng
たんこうぼんtankoubonĐAN HÀNH BẢN

tập sách riêng

thông dụng
たんしんtanshinĐAN THÂN

một mình; không có gia đình

thông dụng
たんしんふにんtanshinfuninĐAN THÂN PHÓ NHIỆM

chuyển công tác xa gia đình

thông dụng
ひとえhitoeNHẤT TRỌNG

một lớp; không gấp; mắt không nếp

thông dụng
たんさんtansanĐAN SẢN

đoàn công nghiệp đơn

thông dụng
たんtanĐAN

đơn

thông dụng
いともかんたんにitomokantanni

envery easily

おうしゅうつうかたんいoushuutsuukatan'iÂU CHÂU THÔNG HOÁ ĐAN VỊ

enEuropean Currency Unit; ECU

かんたんにいうとkantanniiuto

ensimply put

かんたんにいえばkantanniieba

ensimply put; putting it simply; in short

たんじゅんほうしんtanjunhoushinĐAN THUẦN PHÁO CHẨN

enherpes simplex

こうせいたんいkouseitan'iCẤU THÀNH ĐAN VỊ

enelement

じゅうにひとえjuunihitoeTHẬP NHỊ ĐAN

entwelve-layered ceremonial kimono (worn by a court lady) · ajuga (Ajuga nipponensis); bugle

ぜんたんしゃzentanshaTOÀN ĐAN XẠ

enbijection

たんいきごうtan'ikigouĐAN VỊ KÝ HIỆU

enunit symbol

たんいぎょうれつtan'igyouretsuĐAN VỊ HÀNH LIỆT

enidentity matrix; unit matrix

たんいせいどtan'iseidoĐAN VỊ CHẾ ĐỘ

enpoint system; credit system

たんいくみあいtan'ikumiaiĐAN VỊ TỔ HỢP

enlocal labor union; local labour union

たんいろうどうくみあいtan'iroudoukumiaiĐAN VỊ LAO ĐỘNG TỔ HỢP

enlocal labor union; local labour union

たんいつかtan'itsukaĐAN NHẤT HOÁ

ensimplification; unification

たんいちがたtan'ichigata

enD size (battery) · monomorphic

たんいつしんきょうtan'itsushinkyouĐAN NHẤT THẦN GIÁO

enhenotheism

たんいつせいtan'itsuseiĐAN NHẤT TÍNH

enunitary

たんいつつうかtan'itsutsuukaĐAN NHẤT THÔNG HOÁ

ensingle currency; currency unification

たんおんtan'onĐAN ÂM

ensingle sound; monosyllable; phone · monotone (harmonica, etc.)

たんおんせつtan'onsetsuĐAN ÂM TIẾT

enmonosyllabic

たんおんせつごtan'onsetsugoĐAN ÂM TIẾT NGỮ

enmonosyllable

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

単 (Đan) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict