Kaori Dict

単位制度

たんいせいど

tan'iseido

Âm Hán-Việt: ĐAN VỊ CHẾ ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.point system; credit system

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

単位制度 (たんいせいど) — point system; credit system | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict