Kaori Dict

Độ · Đạc

degrees · occurrence · time · counter for occurrences

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#110 / 2.501
Bộ thủ
bộ 53
Từ JLPT chứa chữ
30
Pinyin
du4, duo2, duo4
Tiếng Hàn
도, 탁

degrees · occurrence · time · counter for occurrences · consider · attitude

Từ chứa chữ này · dễ trước

ちょうどchoudoĐINH ĐỘ

vừa

N5
doĐỘ

điểm; lần

N5
こんどkondoKIM ĐỘ

bây giờ; lần này; tương lai gần

N4
したくshitakuCHI ĐỘ

chuẩn bị; sắp xếp

N4
いちどichidoNHẤT ĐỘ

một lần

N4
おんどondoÔN ĐỘ

entemperature

N3
おめでとうomedetou

chúc mừng; chúc mừng

N3
ふたたびfutatabi

lại; một lần nữa; lần thứ hai

N3
しつどshitsudoTHẤP ĐỘ

độ ẩm; độ ẩm

N3
せいどseidoCHẾ ĐỘ

hệ thống; tổ chức

N3
そくどsokudoTỐC ĐỘ

vận tốc

N3
たいどtaidoTHÁI ĐỘ

cách cư xử; hành vi; vị trí

N3
ていどteidoTRÌNH ĐỘ

endegree, amount, level

N3
てきどtekidoTHÍCH ĐỘ

enmoderate

N3
たびtabiĐỘ

lần

N3
たびたびtabitabi

thường xuyên; lặp lại; liên tục; nhiều lần

N3
いちどにichidoni

một lúc

N3
いどidoVĨ ĐỘ

enlatitude (navigation)

N2
かくどkakudoGIÁC ĐỘ

góc; độ góc

N2
けいどkeidoKINH ĐỘ

vĩ độ; tọa độ; vị trí

N2
げんどgendoHẠN ĐỘ

giới hạn; ranh giới

N2
こうどkoudoCAO ĐỘ

độ cao; cao cấp

N2
ねんどnendoNIÊN ĐỘ

năm tài chính; năm học; năm ngân sách

N2
のうどnoudoNỒNG ĐỘ

độ cô đặc; mức độ

N2
まいどmaidoMỖI ĐỘ

mỗi lần; luôn; cảm ơn

N2
めでたいmedetai

vui; may mắn; hạnh phúc

N2
かそくどkasokudoGIA TỐC ĐỘ

gia tốc

N2
おめでたいomedetai

vui mừng; khoan khích

N2
かんどkandoCẢM ĐỘ

độ nhạy; độ nhạy cảm; độ nhạy (đo)

N1
みつどmitsudoMẬT ĐỘ

độ dày

N1
しんどshindoTIẾN ĐỘ

quá trình tiến triển

N1
どわすれdowasure

lệch nhớ; quên tạm

N1
おめでとうございますomedetougozaimasu

chúc mừng

thông dụng
きっとkittoNGẬT ĐỘ

chắc chắn; nghiêm khắc; cứng nhắc; đột ngột

thông dụng
たびにtabini

mỗi lần; bất cứ khi nào; khi xảy ra

thông dụng
のたびにnotabini

mỗi lần; mỗi khi

thông dụng
インドindoẤN ĐỘ

enIndia

thông dụng
インドシナindoshinaẤN ĐỘ CHI NA

enIndochina

thông dụng
インドネシアindoneshiaẤN ĐỘ NI TÂY Á

enIndonesia

thông dụng
ポンドpondoDẪN

đơn vị cân; tiền tệ; đồng Anh

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

度 (Độ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict