Kaori Dict

支度

したく

shitaku

N4

Âm Hán-Việt: CHI ĐỘ

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.chuẩn bị; sắp xếp
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.preparation; arrangements

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bà xã nhà tôi đang chuẩn bị cơm tối.

    My wife is preparing dinner right now.

  • Get ready for the trip at once.

  • Winter preparations are all complete.

  • Are preparations for winter complete?

  • He was equipped for a trip.

  • Dinner is ready.

  • Mother is busy cooking the dinner.

  • Mother is preparing dinner.

  • I have prepared your bath.

  • He is making preparations for a trip.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支度 (したく) — chuẩn bị; sắp xếp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict