Kaori Dict

Chi

branch · support · sustain · branch radical (no. 65)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#159 / 2.501
Bộ thủ
bộ 65
Từ JLPT chứa chữ
12
Pinyin
zhi1
Tiếng Hàn

branch · support · sustain · branch radical (no. 65)

Từ chứa chữ này · dễ trước

したくshitakuCHI ĐỘ

chuẩn bị; sắp xếp

N4
ささえるsasaeru

hỗ trợ; giữ

N3
しきゅうshikyuuCHI CẤP

cấp phát

N3
ししゅつshishutsuCHI XUẤT

enexpenditure, expenses

N3
してんshitenCHI ĐIẾM

chi điểm

N3
しはいshihaiCHI PHỐI

kiểm soát

N3
しはらうshiharau

chi trả; trả

N3
しはらいshiharai

thanh toán; thanh toán; trả tiền; thanh toán

N3
さしつかえsashitsukae

cản trở; trở ngại

N2
さしつかえるsashitsukaeru

cản trở; làm phiền; gây khó khăn; cản cản

N1
しじshijiCHI TRÌ

ủng hộ; ủng hộ mạnh mẽ

N1
しゅうしshuushiTHÂU CHI

thu chi; thu nhập và chi phí

N1
インドシナindoshinaẤN ĐỘ CHI NA

enIndochina

thông dụng
キリシタンkirishitanTHIẾT CHI ĐAN

Cơ đốc giáo; người Kitô

thông dụng
きかんしkikanshiKHÍ QUẢN CHI

ống phế quản

thông dụng
しえんshienCHI VIỆN

ensupport; backing; aid; assistance

thông dụng
しきょくshikyokuCHI CỤC

enbranch office

thông dụng
ししゃshishaCHI XÃ

enbranch office

thông dụng
ししょうshishouCHI CHƯỚNG

enobstacle; hindrance; impediment; difficulty

thông dụng
しちゅうshichuuCHI TRỤ

enprop; stay; support; brace; fulcrum

thông dụng
しぶshibuCHI BỘ

enbranch; branch office; subdivision

thông dụng
しりゅうshiryuuCHI LƯU

entributary; branch

thông dụng
したいshitaiCHI THỂ

enlimbs; arms and legs; body

thông dụng
つかえるtsukaeru

ento stick; to get stuck; to get caught; to get jammed; to clog · to be unavailable; to be busy; to be occupied; to be full

thông dụng
しはいにんshihaininCHI PHỐI NHÂN

enmanager; executive

thông dụng
ししょshishoCHI SỞ

enbranch (office)

thông dụng
してんちょうshitenchouCHI ĐIẾM TRƯỞNG

enbranch manager; manager of a branch office

thông dụng
しはいてきshihaitekiCHI PHỐI ĐÍCH

endominant; ruling

thông dụng
しはらいほうほうshiharaihouhou

enpayment method

thông dụng
おしはらいほうほうoshiharaihouhou

enpayment method

thông dụng
いっとうしはいittoushihaiNHẤT ĐẢNG CHI PHỐI

enone-party rule

あまじたくamajitakuVŨ CHI ĐỘ

enpreparation for rain

えいぎょうしゅうしeigyoushuushiDOANH NGHIỆP THÂU CHI

enoperating balance

かりょくしえんkaryokushienHOẢ LỰC CHI VIỆN

enfire support

かりょくしえんけいかくkaryokushienkeikakuHOẢ LỰC CHI VIỆN KẾ HOẠ

enfire support plan

かりょくしえんちょうせいせんkaryokushienchouseisenHOẢ LỰC CHI VIỆN ĐIỆU CHỈNH TUYẾN

enfire support coordination line

かりょくしえんぶたいkaryokushienbutaiHOẢ LỰC CHI VIỆN BỘ ĐỘI

enfire support element

きんせつこうくうしえんkinsetsukoukuushienCẬN TIẾP HÀNG KHÔNG CHI VIỆN

enclose air support

けいじょうしゅうしkeijoushuushiKINH THƯỜNG THÂU CHI

encurrent account balance

げんきんじどうしはらいきgenkinjidoushiharaikiHIỆN KIM TỰ ĐỘNG CHI CHÀNG CƠ

encash dispenser

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支 (Chi) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict