Kaori Dict

支部

しぶ

shibu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHI BỘ

Nghĩa

  1. 1.chi nhánh; đơn vị phụ
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.branch; branch office; subdivision

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That branch is affiliated to the miners' union.

  • They have branches all over the world, from Calcutta to New York City.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支部 (しぶ) — chi nhánh; đơn vị phụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict