Kaori Dict

気管支

きかんし

kikanshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÍ QUẢN CHI

Nghĩa

  1. 1.ống phế quản
  1. danh từanatomy

    1.bronchus; bronchial tube

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気管支 (きかんし) — ống phế quản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict