Kaori Dict

支流

しりゅう

shiryuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHI LƯU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tributary; branch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Amazon is fed by a large number of tributaries.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支流 (しりゅう) — tributary; branch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict