Kaori Dict

Lưu

current · a sink · flow · forfeit

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#280 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
17
Pinyin
liu2
Tiếng Hàn

current · a sink · flow · forfeit

Từ chứa chữ này · dễ trước

ながすnagasu

chảy; truyền tải; phát sóng

N3
ながれnagare

dòng chảy; xu hướng; quá trình; dòng người

N3
ながれるnagareru

chảy; trôi; lan truyền; trôi qua

N3
はやるhayaru

thịnh hành; phổ biến; lan rộng; phát triển

N3
りゅうこうryuukouLƯU HÀNH

xu hướng; thời trang; lan truyền

N3
いちりゅうichiryuuNHẤT LƯU

hàng đầu; xuất sắc; ưu tú

N2
こうりゅうkouryuuGIAO LƯU

trao đổi

N2
ごうりゅうgouryuuHỢP LƯU

sự hợp lưu; hội tụ; giao nhau; liên kết

N2
でんりゅうdenryuuĐIỆN LƯU

dòng điện

N2
りゅうryuuLƯU

phong cách; dòng chảy; cấp độ

N2
りゅういきryuuikiLƯU VỰC

lưu vực sông

N2
さすがsasugaLƯU THẠCH

đúng như dự đoán; thật sự

N2
ちょくりゅうchokuryuuTRỰC LƯU

điện một chiều

N2
かいりゅうkairyuuHẢI LƯU

dòng chảy biển; dòng hải; lưu vực

N1
ながしnagashi

rửa; trôi

N1
りゅうつうryuutsuuLƯU THÔNG

encirculation of money or goods, distribution

N1
きりゅうkiryuuKHÍ LƯU

dòng không khí

N1
かりゅうkaryuuHẠ LƯU

tầng lớp thấp

thông dụng
かんりゅうkanryuuHOÀN LƯU

enreturn current; reflux; back flow

thông dụng
けいりゅうkeiryuuKHÊ LƯU

enmountain stream; mountain torrent

thông dụng
げきりゅうgekiryuuKÍCH LƯU

enraging stream; rapids

thông dụng
げんりゅうgenryuuNGUYÊN LƯU

ensource (e.g. of a river); headwaters · origin of something continuous (language, culture, etc.)

thông dụng
さんりゅうsanryuuTAM LƯU

enthird-rate; third-class

thông dụng
しりゅうshiryuuCHI LƯU

entributary; branch

thông dụng
しゅりゅうshuryuuCHỦ LƯU

en(the) mainstream · main course (of a river); main stream

thông dụng
じょりゅうjoryuuNỮ LƯU

enwoman (writer, artist, aviator, etc.)

thông dụng
じょうりゅうjouryuuTHƯỢNG LƯU

enupper stream; upper course; upper reaches · upstream

thông dụng
せいりゅうseiryuuTHANH LƯU

enclear stream

thông dụng
だくりゅうdakuryuuTRỌC LƯU

enmuddy stream

thông dụng
だんりゅうdanryuuNOÃN LƯU

enwarm current

thông dụng
ちゅうりゅうchuuryuuTRUNG LƯU

enmid-stream; middle course · middle class

thông dụng
ちょうりゅうchouryuuTRÀO LƯU

entide; tidal current · tendency; drift; trend

thông dụng
にりゅうniryuuNHỊ LƯU

ensecond-rate; inferior

thông dụng
ひょうりゅうhyouryuuPHIẾU LƯU

endrifting; drift; being adrift

thông dụng
ふうりゅうfuuryuuPHONG LƯU

enelegance; taste; refinement

thông dụng
ほんりゅうhonryuuBẢN LƯU

enmain course (of a river) · mainstream; main current (e.g. of thought)

thông dụng
ながれこむnagarekomu

ento flow into; to pour into; to stream into

thông dụng
ながれぼしnagareboshi

enshooting star; falling star; meteor · blaze (wide white stripe down the face of a horse)

thông dụng
りゅうけつryuuketsuLƯU HUYẾT

enbloodshed

thông dụng
りゅうこうかryuukoukaLƯU HÀNH CA

enpopular song; hit song

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流 (Lưu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict