Kaori Dict

流し

ながし

nagashi

N1

JLPT N1 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.rửa; trôi
  1. danh từ

    1.sink (e.g. in a kitchen)

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.cruising (e.g. taxi); strolling (entertainer, musician, etc.)

  3. danh từ

    3.washing area (in a Japanese-style bath)

  4. danh từ

    4.back-washing service (in a public bath)

  5. danh từ

    5.floating (something on water); setting adrift; washing away

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He hailed a cruising taxi.

  • When I tried to set the glass down in the sink my hand slipped and it shattered to pieces.

  • I am able to fix the sink this afternoon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流し (ながし) — rửa; trôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict