Kaori Dict

女流

じょりゅう

joryuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NỮ LƯU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.woman (writer, artist, aviator, etc.)

    often used before a job title, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女流 (じょりゅう) — woman (writer, artist, aviator, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict