Kaori Dict

流れ込む

ながれこむ

nagarekomu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to flow into; to pour into; to stream into

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This river runs into Lake Ontario.

  • The water runs downward to the pond.

  • The river flows into the Pacific Ocean.

  • This river flows into the Pacific Ocean.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流れ込む (ながれこむ) — to flow into; to pour into; to stream into | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict