Kaori Dict

三流

さんりゅう

sanryuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TAM LƯU

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.third-rate; third-class

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The container may be the best in Japan, but if the contents are third class, then isn't it completely meaningless?

  • She has fallen so low as to sing at a third-rate night club.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三流 (さんりゅう) — third-rate; third-class | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict