Kaori Dict

流れ星

ながれぼし

nagareboshi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shooting star; falling star; meteor

  2. danh từ

    2.blaze (wide white stripe down the face of a horse)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Look! There goes a shooting star.

  • Oh! A shooting star!

  • Look! A falling star!

  • Look! There goes a shooting star.

  • I want to see a shooting star.

  • A shooting star dashed through the sky.

  • Look at that shooting star.

  • Tom saw a shooting star.

  • Oh, look, a shooting star!

  • Look, a shooting star!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流れ星 (ながれぼし) — shooting star; falling star; meteor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict