星
Tinh
sao; dấu; chấm
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- セイショウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ほし-ぼし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #844 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 72
- Từ JLPT chứa chữ
- 5
- Pinyin
- xing1
- Tiếng Hàn
- 성
sao; dấu; chấm
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
sao; vì sao; ngôi sao
ensatellite
sao Hỏa; hành tinh đỏ
sao chòm; dấu hiệu sao
hành tinh; sao chổi; thiên thể
enSingapore
enNeptune (planet)
engiant star · great person; giant; superstar; big-shot
hiểu tinh; sao sáng buổi sáng; sao sáng
enVenus (planet)
sao
điểm đen
tiểu hành tinh
sao mới; gương mặt mới
vệ tinh nhân tạo; vệ tinh nhân công
sao Thủy; hành tinh Thủy
enstarry sky
enStars and Stripes (US flag) · Star-Spangled Banner (US anthem)
định mệnh sao
thông tin vệ tinh; vệ tinh truyền thông
sao Thiên Vương Tinh
Sao Thổ
ngôi sao; sao Thủy; ngôi sao sân khấu
sao Mộc; hành tinh Mộc
đêm sao; sao rơi
sao chổi
chiến thắng vang dội
dấu hiệu thắng; sao thắng
sao trắng; chiến thắng
enalien (from another planet)
enone star (rating) · evening star; morning star
enfirst magnitude star
en(satellite) earth station
ensatellite broadcasting
enMartian
ennine traditional astrological signs in Onmyōdō, each corresponding to the year of a person's birth and used to create a horoscope
enOnmyōdō astrologist
enOnmyōdō astrology
enthe Big Dipper (asterism); the Plough; the Plow
encircumpolar star
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).