Kaori Dict

ほし

hoshi

N4

Âm Hán-Việt: TINH

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.sao; vì sao; ngôi sao
  1. danh từ

    1.star (usu. excluding the Sun); planet (usu. excluding Earth); heavenly body

  2. danh từ

    2.star (glyph, symbol, shape); asterisk

  3. danh từ

    3.star (actor, player, etc.)

  4. danh từ

    4.dot; spot; fleck

  5. danh từ

    5.bullseye

  6. danh từtiếng lóng

    6.perp; perpetrator; culprit; offender; suspect

    police slang; oft. written as ホシ

  7. danh từ

    7.one's star (that determines one's fate); one's fortune

  8. danh từsumo

    8.point; score

  9. danh từgo (game)

    9.star point (intersection marked with a dot); hoshi

  10. danh từ

    10.(pyrotechnic) star

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.

    The stars were twinkling in the sky.

  • Những ngôi sao lấp lánh trên cô ấy...

  • Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.

    The stars were twinkling in the sky.

  • Trên bầu trời đêm có vô số vì sao đang tỏa sáng.

    Countless stars twinkled in the night sky.

  • Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.

    Countless stars were twinkling in the sky.

  • Trên bầu trời có nhiều ngôi sao đang tỏa sáng.

    Many stars were shining in the heavens.

  • Mọi người ngắm sao khi trời tối hơn nữa.

    When it is darkest, men see the stars.

  • Last night, we watched the stars from the rooftop.

  • There was a big gold star on the door.

  • We cannot necessarily see the star with the naked eye.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星 (ほし) — sao; vì sao; ngôi sao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict