Kaori Dict

/N4 · Bài 9

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1

    thật vậy; như vậy; không thể!; không bao giờ!

  2. 2
    ほしhoshiTINH

    sao; vì sao; ngôi sao

  3. 3
    ばあいbaaiTRƯỜNG HỢP

    encase, situation

  4. 4
    やっとyatto

    cuối cùng; cuối cùng; vừa rồi

  5. 5
    たりるtariru

    ento be sufficient; to be enough

  6. 6
    おこなうokonau

    thực hiện; tiến hành; thực hiện

  7. 7
    ぶどうbudouVÕ ĐẠO

    nghệ thuật võ

  8. 8
    なくなるnakunaru

    không còn; mất; hết; biến mất

  9. 9
    じゅんびjunbiCHUẨN BỊ

    sắp xếp

  10. 10
    せかいsekaiTHẾ GIỚI

    vũ trụ; xã hội

  11. 11
    じゅうしょjuushoTRÚ SỞ

    địa chỉ; nơi ở

  12. 12
    さらいげつsaraigetsuTÁI LAI NGUYỆT

    tháng kia; tháng sau

  13. 13
    はやしhayashiLÂM

    rừng

  14. 14
    ばいbaiBỘI

    gấp đôi; lần hai

  15. 15
    やせるyaseru

    thấp cân

  16. 16
    せんsenTUYẾN

    đường, vạch

  17. 17
    せんそうsensouKHUYẾT TRANH

    đấu tranh

  18. 18
    きめるkimeru

    quyết định; chọn lựa; đặt ra; sắp xếp

  19. 19
    しらべるshiraberu

    kiểm tra; tìm hiểu

  20. 20
    ねぼうnebouTẨM PHƯỜNG

    tắm phường

Câu ví dụ trong bài

  • Tôi ghét những thứ đó.

  • Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.

  • Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 119.

  • Cuối cùng cũng đến thứ sáu rồi đấy.

  • Phú quý sinh lễ nghĩa.

  • Tôi cũng đã đi.

  • Ông ấy làm rượu vang từ nho.

  • The sands are running out.

  • Cô ấy bận chuẩn bị cho chuyến du lịch.

  • Tôi muốn thay đổi thế giới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 9 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict