Kaori Dict

痩せる

やせる

yaseru

N4

JLPT N4 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.thấp cân
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to become thin; to lose weight; to slim

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to become impoverished (of soil); to become sterile; to become infertile; to become barren

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vì phải giảm cân nên tôi định ăn kiêng.

    I have to lose weight, so I'm going on a diet.

  • I used to be thin when I was young.

  • Do you want to slim down?

  • I've lost a little weight.

  • I lost weight this week.

  • I've suddenly lost weight.

  • This child is slim.

  • Tom lost a lot of weight.

  • How can I lose weight?

  • It was a very hungry soil.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痩せる (やせる) — thấp cân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict