Kaori Dict

ばい

bai

N4

Âm Hán-Việt: BỘI

JLPT N4 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.gấp đôi; lần hai
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.double; twice (as much)

  2. lượng từ

    2.times (as much); -fold

  3. lượng từ

    3.1-nth; 1 to n; 1 in n

    e.g. 40倍 = 1 in 40

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn cái hộp lớn ba lần so với cái này.

    I want a box three times as large as this.

  • Vì lý do đó mà giá thịt đà điểu đắt gấp hai lần giá thịt lợn hoặc là thịt bò.

    That's why ostrich meat costs more than twice as much as beef and pork.

  • Tại sao người Nhật lại có định kiến với những người lesbian và bisexual đến vậy?

    Why are Japanese so prejudiced against lesbians and bisexuals?

  • He ate twice as much as I did.

  • That mountain is five times as high as this one.

  • Twice two is equal to four.

  • Eight is two times four.

  • Twice two is four.

  • Five times five is twenty-five.

  • Eight is four times two.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倍 (ばい) — gấp đôi; lần hai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict