Kaori Dict

ばい

bai

Âm Hán-Việt: BỐI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Japanese Babylon (Babylonia japonica); Japanese ivory shell

  2. danh từviết tắt

    2.spinning top (traditionally made from a Japanese Babylon shell)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貝 (ばい) — Japanese Babylon (Babylonia japonica); Japanese ivory shell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict