Kaori Dict

そんな

sonna

N4

JLPT N4 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.thật vậy; như vậy; không thể!; không bao giờ!
  1. liên thể từ

    1.such; that sort of; that kind of; like that

    about the actions of the listener, or about ideas expressed or understood by the listener

  2. thán từkhẩu ngữ

    2.no way!; never!

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi ghét những thứ đó.

    I don't go in for that sort of thing.

  • Tuyệt đối không có chuyện đó.

    I'll be hanged if it's true.

  • Kể cả một đứa trẻ con cũng hiểu điều đó.

    Even a child can understand it.

  • Bạn nên từ bỏ thói quen xấu đó.

    Such a bad custom should be done away with.

  • Điều đó sẽ không xảy ra.

    That won't happen.

  • Anh ấy sẽ không làm chuyện ngu xuẩn như thế.

    He is above such stupid behavior.

  • Tại sao anh kể điều đó với tôi?

  • Sao cô ấy lại làm thế?

    What made her do so?

  • Có đúng là Tom đã nói điều đó không?

    Did Tom actually say that?

  • Tôi xin bạn đừng nói vậy.

    Please don't say that.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

そんな — thật vậy; như vậy; không thể!; không bao giờ! | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict