Kaori Dict

行う

おこなう

okonau

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.thực hiện; tiến hành; thực hiện
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to perform; to do; to conduct oneself; to carry out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi cũng đã đi.

    I also went.

  • Nói thì dễ làm mới khó.

    It's easier said than done.

  • Bạn đã đi đến đó mấy lần rồi?

    How many times have you gone?

  • Tuần trước tôi đã đi công tác đấy.

    I was on a business trip all last week.

  • Tôi đã từng đi đến đó vài ba lần.

    I've been there a couple of times.

  • Tôi muốn đi gặp Tom.

  • Hôm qua bạn đi ra công viên đúng không nhỉ?

    You went to the park yesterday, didn't you?

  • Đáng lẽ ra bạn nên đi một mình mới phải.

    You should've gone there by yourself.

  • Hồi còn nhỏ, ông ấy đã tới Paris ba lần.

    As a child, he went to Paris three times.

  • Vào thứ Sáu, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp báo.

    On Friday we will have a press conference.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行う (おこなう) — thực hiện; tiến hành; thực hiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict