Kaori Dict

漸と

やっと

yatto

N4

JLPT N4 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.cuối cùng; cuối cùng; vừa rồi
  1. phó từonomatopoeic or mimetic wordthường viết bằng kana

    1.at last; finally

  2. phó từonomatopoeic or mimetic wordthường viết bằng kana

    2.barely; narrowly; just; by the skin of one's teeth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cuối cùng cũng đến thứ sáu rồi đấy.

    It's finally Friday.

  • Cuối cùng tôi đã tốt nghiệp cấp hai.

    At last, I graduated from junior high school.

  • Đứa trẻ cuối cùng cũng đã biết đi.

    The child found his feet at last.

  • Cuối cùng tôi cũng đã quen với cuộc sống thành phố.

    I've finally got used to urban life.

  • Cuối cùng tôi đã tìm ra cách giải quyết vấn đề đó.

    I finally found the solution to the problem.

  • Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó.

    We managed to swim across the river.

  • My daughter is barely fifteen.

  • The dispute was finally settled.

  • At last, the end-of-term exams are over.

  • Finally!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漸と (やっと) — cuối cùng; cuối cùng; vừa rồi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict