Kaori Dict

準備

じゅんび

junbi

N4

Âm Hán-Việt: CHUẨN BỊ

JLPT N4 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.sắp xếp
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.preparation; arrangements; getting ready; provision; setup; reserving

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy bận chuẩn bị cho chuyến du lịch.

    She is busy preparing for the trip.

  • Lúc nào chuẩn bị xong, tôi sẽ báo cho bạn biết.

    I'll let you know when it's ready.

  • Bạn nên chuẩn bị cho những tiết học của ngày mai đi.

    You should prepare for tomorrow's lessons.

  • Vợ tôi đang chuẩn bị bữa tối.

    My wife is preparing dinner right now.

  • Bạn nên chuẩn bị cho giờ học ngày mai đi.

    You should prepare for tomorrow's lessons.

  • Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi.

    Tom was well prepared for the exam.

  • Cô ấy đang chuẩn bị bữa sáng đấy.

    She's getting breakfast ready.

  • Cô ấy bận chuẩn bị đi Mỹ.

    She has been busy preparing for her trip to the USA.

  • Tôi phải chuẩn bị cho bài thi tiếng Anh.

  • Tôi vừa mới dậy. Cho tôi chút thời gian để chuẩn bị đi.

    I just got up. Give me a few minutes to get ready.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

準備 (じゅんび) — sắp xếp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict