Kaori Dict

準

Chuẩn · Chuyết

chuẩn; chuẩn bị; tương ứng

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#425 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
zhun3
Tiếng Hàn
준, 절

chuẩn; chuẩn bị; tương ứng

Từ chứa chữ này · dễ trước

じゅんびjunbiCHUẨN BỊ

sắp xếp

N4
すいじゅんsuijunTHUỶ CHUẨN

mức độ; tiêu chuẩn

N3
ひょうじゅんhyoujunTIÊU CHUẨN

chuẩn mực; mức độ

N2
きじゅんkijunCƠ CHUẨN

điểm chuẩn; tiêu chuẩn

N2
じゅんじるjunjiru

ento follow, to conform, to apply to

N1
じゅんきゅうjunkyuuCHUẨN CẤP

enlocal express (train, slower than an express)

N1
こうすいじゅんkousuijunCAO THUỶ CHUẨN

enhigh level

thông dụng
じゅんjunCHUẨN

bán-; tạm; tương đương

thông dụng
なぞらえるnazoraeru

so sánh; mô phỏng; bắt chước

thông dụng
じゅんずるjunzuru

theo quy tắc; phù hợp; tương đương

thông dụng
じゅんきょjunkyoCHUẨN CỨ

dựa trên; tuân theo; phù hợp

thông dụng
じゅんけっしょうjunkesshouCHUẨN QUYẾT THẮNG

bán chung kết

thông dụng
しょうじゅんshoujunCHIẾU CHUẨN

ensight (e.g. of a gun); aim; alignment

thông dụng
ていすいじゅんteisuijunĐÊ THUỶ CHUẨN

độ thấp

thông dụng
ひょうじゅんごhyoujungoTIÊU CHUẨN NGỮ

tiếng chuẩn

thông dụng
きじゅんほうkijunhouCƠ CHUẨN PHÁP

luật cơ bản

thông dụng
ろうどうきじゅんほうroudoukijunhouLAO ĐỘNG CƠ CHUẨN PHÁP

luật chuẩn lao động

thông dụng
ひょうじゅんてきhyoujuntekiTIÊU CHUẨN ĐÍCH

tiêu chuẩn; điển hình; bình thường; thường xuyên

thông dụng
ノースウェストじゅんしゅうnoosuuesutojunshuu

enNorthwest Territories (Canada)

えいせいきじゅんeiseikijunVỆ SINH CƠ CHUẨN

enhealth standards; hygiene standards

したじゅんびshitajunbiHẠ CHUẨN BỊ

enpreparations; preliminary arrangements; spade work; mise en place; groundwork

かんせつしょうじゅんしゃげきkansetsushoujunshagekiGIAN TIẾP CHIẾU CHUẨN XẠ KÍCH

enindirect fire

きじゅんかkijunkaCƠ CHUẨN HOÁ

ennormalization; normalisation

ぎじゅつすいじゅんgijutsusuijunKỸ THUẬT THUỶ CHUẨN

enstate-of-the-art

こうじゅんkoujunCÔNG CHUẨN

enpostulate (in math, logic, etc.)

じゅんかいいんjunkaiinCHUẨN HỘI VIÊN

enassociate member

じゅんきょういんjunkyouinCHUẨN GIÁO VIÊN

enassistant teacher (at an elementary school; 1886-1946)

じゅんきんちさんjunkinchisanCHUẨN CẤM TRỊ SẢN

enquasi-incompetence

じゅんけっしょうせんjunkesshousenCHUẨN QUYẾT THẮNG KHUYẾT

ensemifinal game of a tournament

じゅんしゃいんjunshainCHUẨN XÃ VIÊN

enassociate member; junior employee

じゅんしゃくjunshakuCHUẨN THƯỚC

ensurveyor's leveling pole (levelling)

じゅんじゅんけっしょうjunjunkesshouCHUẨN CHUẨN QUYẾT THẮNG

enquarterfinal

じゅんじゅんけっしょうせんjunjunkesshousenCHUẨN CHUẨN QUYẾT THẮNG KHUYẾT

enquarterfinal game of a tournament

じゅんそくjunsokuCHUẨN TẮC

enregulations; standard

じゅんおおてjun'ooteCHUẨN ĐẠI THỦ

ensecond level (company, etc.)

じゅんじょうjunjouCHUẨN MẪN

ena level and inked string; norm; rule; standard

じゅんびかんせいjunbikanseiCHUẨN BỊ QUẢN CHẾ

enpreliminary control of lights

じゅんびきかんjunbikikanCHUẨN BỊ KỲ GIAN

enpreparatory phase; preparatory period

じゅんびきんjunbikinCHUẨN BỊ KIM

enreserve fund

じゅんびぎんこうjunbiginkouCHUẨN BỊ NGÂN HÀNH

enreserve bank

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

準 (Chuẩn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict